genus groenlandia

genus groenlandia

A botanist carefully examines a specimen of the genus Groenlandia in a pond.

Định nghĩa
  • Danh từ: một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật một mầm thuộc họ Potamogetonaceae (họ Rong mái chèo). Chi này bao gồm các loài thực vật thủy sinh, thường được tìm thấyvùng nước ngọt hoặc nước lợ.
dụ sử dụng
  • (Chi Groenlandia một nhóm nhỏ các loài thực vật thủy sinh.)
  • (Việc phân loại chi Groenlandia giúp các nhà thực vật học nghiên cứu các hệ sinh thái thủy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học (taxonomy), thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân để chỉ tên khoa học chính thức.
    • The species within genus Groenlandia are adapted to cold climates. (Các loài trong chi Groenlandia thích nghi với khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Groenlandia (n): Tên chi viết tắt, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Groenlandia is a genus of aquatic plants. (Groenlandia một chi thực vật thủy sinh.)
  • Potamogetonaceae (n): Họ thực vật chi Groenlandia thuộc về.
    • Potamogetonaceae includes several genera like Groenlandia. (Họ Potamogetonaceae bao gồm nhiều chi như Groenlandia.)
Từ đồng nghĩa
  • : Dịch thuật ngữ tiếng Việt tương đương, dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Groenlandia: Chỉ các loài thực vật nằm trong chi này.
    • The plant belongs to genus Groenlandia. (Loài thực vật này thuộc chi Groenlandia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.